bình thường

adj
  1. Ordinary, usual, normal, indifferent
    • sức học bình thường
      his performance at school is indifferent
    • những người bình thường nhưng lại vĩ đại
      ordinary but great people
    • thời tiết năm nay bình thường
      this year, the weather is just normal
    • người ốm đã đi lại bình thường
      the sick person is up and about as usual
  2. dùng làm phần phụ trong câu) Everyday
    • bình thường anh vẫn dậy sớm
      he gets up early everyday

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bình thường"

bình thường
Mọi thứ đều diễn ra bình thường trong lớp học.